Từ điển HSK / 冷门

冷门

Hán Việt: lãnh môndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

lĩnh vực ít người quan tâm; ngành ế; (thi đấu) kết quả bất ngờ, ngựa ô

Tốc độ

Ví dụ

这个专业过去是冷门,如今却很热门。

zhège zhuānyè guòqù shì lěngmén, rújīn què hěn rèmén.

Ngành này trước đây ít người theo, nay lại rất được ưa chuộng.

Cách viết

冷
门

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 爆出冷门 — gây bất ngờ
  • 冷门专业 — ngành ít người học
  • 冷门话题 — chủ đề ít ai để ý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK