Từ điển HSK / 冷门
冷门
Hán Việt: lãnh môndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lĩnh vực ít người quan tâm; ngành ế; (thi đấu) kết quả bất ngờ, ngựa ô
Tốc độ
Ví dụ
这个专业过去是冷门,如今却很热门。
zhège zhuānyè guòqù shì lěngmén, rújīn què hěn rèmén.
Ngành này trước đây ít người theo, nay lại rất được ưa chuộng.
Cách viết
冷
门
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 爆出冷门 — gây bất ngờ
- 冷门专业 — ngành ít người học
- 冷门话题 — chủ đề ít ai để ý
Từ cùng chữ
冷 lãnhCả họ 13 từ →
- 寒冷hánlěnglạnh giá, giá rét
- 冷静lěngjìngbình tĩnh, điềm tĩnh
- 冷淡lěngdànlạnh nhạt; thờ ơ; (buôn bán) ế ẩm, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; hờ hững; bỏ mặc
- 冷冻lěngdòngđông lạnh; cấp đông
- 冷酷lěngkùlạnh lùng tàn nhẫn; nhẫn tâm, không tình cảm
- 冷落lěngluòquạnh quẽ; vắng vẻ; lạnh lẽo, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; ghẻ lạnh; bỏ rơi, hắt hủi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.