Từ điển HSK / 冷落

冷落

Hán Việt: lãnh lạctính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

quạnh quẽ; vắng vẻ; lạnh lẽo, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; ghẻ lạnh; bỏ rơi, hắt hủi

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

quạnh quẽ; vắng vẻ; lạnh lẽo, đìu hiu

节后的街市显得格外冷落

jié hòu de jiēshì xiǎnde géwài lěngluò.

Phố chợ sau lễ tết trông đặc biệt vắng vẻ.

đối xử lạnh nhạt; ghẻ lạnh; bỏ rơi, hắt hủi

大家聊得热闹,别把新来的同事冷落了。

dàjiā liáo de rènao, bié bǎ xīn lái de tóngshì lěngluò le.

Mọi người trò chuyện rôm rả, đừng để đồng nghiệp mới bị bỏ rơi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遭到冷落bị ghẻ lạnh
  • 冷落的角落góc quạnh quẽ
  • 备受冷落bị hắt hủi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK