Từ điển HSK / 降落

降落

Hán Việt: giáng lạcđộng từHSK 3.0 cấp 4

hạ cánh, đáp xuống

Tốc độ

Ví dụ

飞机已经安全降落了。

fēijī yǐjīng ānquán jiàngluò le.

Máy bay đã hạ cánh an toàn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 安全降落hạ cánh an toàn
  • 飞机降落máy bay hạ cánh
  • 顺利降落hạ cánh suôn sẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK