Từ điển HSK / 下降
下降
Hán Việt: hạ giángđộng từHSK 3.0 cấp 4
hạ xuống, giảm xuống
Tốc độ
Ví dụ
今天气温下降了不少。
jīntiān qìwēn xiàjiàng le bù shǎo.
Hôm nay nhiệt độ giảm khá nhiều.
Cách viết
下
降
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 气温下降 — nhiệt độ giảm
- 价格下降 — giá giảm
- 明显下降 — giảm rõ rệt
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.