Từ điển HSK / 下降

下降

Hán Việt: hạ giángđộng từHSK 3.0 cấp 4

hạ xuống, giảm xuống

Tốc độ

Ví dụ

今天气温下降了不少。

jīntiān qìwēn xiàjiàng le bù shǎo.

Hôm nay nhiệt độ giảm khá nhiều.

Cách viết

下
降

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 气温下降 — nhiệt độ giảm
  • 价格下降 — giá giảm
  • 明显下降 — giảm rõ rệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK