Từ điển HSK / 降水

降水

Hán Việt: giáng thuỷđộng từHSK 3.0 cấp 5

giáng thủy, mưa rơi (từ khí tượng)

Tốc độ

Ví dụ

这个地区今年降水明显减少。

zhè ge dìqū jīnnián jiàngshuǐ míngxiǎn jiǎnshǎo.

Lượng mưa của khu vực này năm nay giảm rõ rệt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 降水lượng giáng thủy
  • 降水增多lượng mưa tăng
  • 人工降水làm mưa nhân tạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK