Từ điển HSK / 开水

开水

Hán Việt: khai thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 5

nước sôi, nước đun sôi

Tốc độ

Ví dụ

多喝开水对身体好。

duō hē kāishuǐ duì shēntǐ hǎo.

Uống nhiều nước đun sôi tốt cho sức khỏe.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 开水đun nước sôi
  • 一杯开水một cốc nước sôi
  • 开水uống nước đun sôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK