Từ điển HSK / 开水
开水
Hán Việt: khai thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 5
nước sôi, nước đun sôi
Tốc độ
Ví dụ
多喝开水对身体好。
duō hē kāishuǐ duì shēntǐ hǎo.
Uống nhiều nước đun sôi tốt cho sức khỏe.
Cách viết
开
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 烧开水 — đun nước sôi
- 一杯开水 — một cốc nước sôi
- 喝开水 — uống nước đun sôi
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.