Từ điển HSK / 汽水

汽水

Hán Việt: khí thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 4

nước ngọt có ga, nước giải khát

Tốc độ

Ví dụ

天太热了,我想喝一瓶汽水

tiān tài rè le, wǒ xiǎng hē yī píng qìshuǐ.

Trời nóng quá, tôi muốn uống một chai nước ngọt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一瓶汽水một chai nước ngọt
  • 汽水uống nước ngọt
  • 汽水nước ngọt lạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK