Từ điển HSK / 汗水
汗水
Hán Việt: hãn thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 5
mồ hôi
Tốc độ
Ví dụ
他的脸上满是汗水。
tā de liǎn shàng mǎn shì hànshuǐ.
Trên mặt anh ấy đầy mồ hôi.
Cách viết
汗
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 满头汗水 — mồ hôi đầm đìa
- 擦去汗水 — lau mồ hôi
- 汗水直流 — mồ hôi chảy ròng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.