Cây Hán Việt / 水

水

shuǐHán Việt: thuỷcấp 1

nước

Trang chữ 水 →

57 từ ghép chứa 水 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.