Từ điển HSK /

Hán Việt: thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 1

nước

Tốc độ

Ví dụ

我想喝

wǒ xiǎng hē shuǐ.

Tôi muốn uống nước.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • uống nước
  • 一杯một cốc nước
  • nước nóng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK