Từ điển HSK / 水平

水平

Hán Việt: thuỷ bìnhdanh từHSK 3.0 cấp 3

trình độ; mức độ

Tốc độ

Ví dụ

他的汉语水平很高。

tā de Hànyǔ shuǐpíng hěn gāo.

Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.

Cách viết

水
平

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 水平很高 — trình độ cao
  • 提高水平 — nâng cao trình độ
  • 生活水平 — mức sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK