Từ điển HSK / 水平
水平
Hán Việt: thuỷ bìnhdanh từHSK 3.0 cấp 3
trình độ; mức độ
Tốc độ
Ví dụ
他的汉语水平很高。
tā de Hànyǔ shuǐpíng hěn gāo.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
Cách viết
水
平
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 水平很高 — trình độ cao
- 提高水平 — nâng cao trình độ
- 生活水平 — mức sống
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.