Từ điển HSK / 平安

平安

Hán Việt: bình antính từHSK 3.0 cấp 5

bình an; yên ổn (không gặp rủi ro)

Tốc độ

Ví dụ

祝你旅途平安

zhù nǐ lǚtú píng'ān.

Chúc bạn chuyến đi bình an.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一路平安thượng lộ bình an
  • 平安回家về nhà bình an
  • 平安无事bình an vô sự

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK