Từ điển HSK / 平安
平安
Hán Việt: ✓ bình antính từHSK 3.0 cấp 5
bình an; yên ổn (không gặp rủi ro)
Tốc độ
Ví dụ
祝你旅途平安。
zhù nǐ lǚtú píng'ān.
Chúc bạn chuyến đi bình an.
Cách viết
平
安
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一路平安 — thượng lộ bình an
- 平安回家 — về nhà bình an
- 平安无事 — bình an vô sự
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.