Từ điển HSK / 平衡

平衡

Hán Việt: bình hànhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 5

cân bằng; thăng bằng (trạng thái); làm cho cân bằng; cân đối

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

cân bằng; thăng bằng (trạng thái)

运动有助于身体平衡。

yùndòng yǒuzhù yú shēntǐ pínghéng.

Vận động giúp cơ thể giữ thăng bằng.

动

làm cho cân bằng; cân đối

我们要平衡工作和生活。

wǒmen yào pínghéng gōngzuò hé shēnghuó.

Chúng ta cần cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Cách viết

平
衡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保持平衡 — giữ thăng bằng
  • 心理平衡 — cân bằng tâm lý
  • 平衡发展 — phát triển cân bằng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK