Từ điển HSK / 平衡
平衡
Hán Việt: bình hànhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 5
cân bằng; thăng bằng (trạng thái); làm cho cân bằng; cân đối
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
cân bằng; thăng bằng (trạng thái)
运动有助于身体平衡。
yùndòng yǒuzhù yú shēntǐ pínghéng.
Vận động giúp cơ thể giữ thăng bằng.
动
làm cho cân bằng; cân đối
我们要平衡工作和生活。
wǒmen yào pínghéng gōngzuò hé shēnghuó.
Chúng ta cần cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Cách viết
平
衡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保持平衡 — giữ thăng bằng
- 心理平衡 — cân bằng tâm lý
- 平衡发展 — phát triển cân bằng
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.