Từ điển HSK / 均衡
均衡
Hán Việt: quân hànhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
cân bằng, cân đối, đồng đều; sự cân bằng; trạng thái cân đối, thăng bằng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
cân bằng, cân đối, đồng đều
孩子的饮食要均衡。
háizi de yǐnshí yào jūnhéng.
Chế độ ăn của trẻ phải cân đối.
名
sự cân bằng; trạng thái cân đối, thăng bằng
供求之间达到了均衡。
gōngqiú zhījiān dádào le jūnhéng.
Cung và cầu đã đạt được sự cân bằng.
Cách viết
均
衡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 营养均衡 — dinh dưỡng cân đối
- 均衡发展 — phát triển cân bằng
- 打破均衡 — phá vỡ cân bằng
Từ cùng chữ
均 quânCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.