Từ điển HSK / 均码

均码

jūnmǎ

Hán Việt: quân mãdanh từ

freesize; một cỡ cho mọi người

Ví dụ

这条围巾是均码的,谁都能戴。

Zhè tiáo wéijīn shì jūnmǎ de, shéi dōu néng dài.

Cái khăn này là freesize, ai quàng cũng được.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 均码的衣服áo freesize
  • 只有均码chỉ có một cỡ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK