Từ điển HSK / 均码
均码
jūnmǎHán Việt: quân mãdanh từ
freesize; một cỡ cho mọi người
Ví dụ
这条围巾是均码的,谁都能戴。
Zhè tiáo wéijīn shì jūnmǎ de, shéi dōu néng dài.
Cái khăn này là freesize, ai quàng cũng được.
Cách viết
均
码
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 均码的衣服 — áo freesize
- 只有均码 — chỉ có một cỡ
Từ cùng chữ
均 quânCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.