Từ điển HSK / 密码

密码

Hán Việt: mật mãdanh từHSK 3.0 cấp 4

mật khẩu; mật mã

Tốc độ

Ví dụ

请输入你的密码

qǐng shūrù nǐ de mìmǎ.

Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 输入密码nhập mật khẩu
  • 忘记密码quên mật khẩu
  • 设置密码cài đặt mật khẩu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK