Từ điển HSK / 密码
密码
Hán Việt: ✓ mật mãdanh từHSK 3.0 cấp 4
mật khẩu; mật mã
Tốc độ
Ví dụ
请输入你的密码。
qǐng shūrù nǐ de mìmǎ.
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.
Cách viết
密
码
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 输入密码 — nhập mật khẩu
- 忘记密码 — quên mật khẩu
- 设置密码 — cài đặt mật khẩu
Từ cùng chữ
密 mậtCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.