Cây Hán Việt / 密

密

mìHán Việt: mậtcấp 6

dày, dày đặc, rậm rạp; khít; kín, bí mật, cơ mật

Trang chữ 密 →

18 từ ghép chứa 密 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.