Cây Hán Việt / 密
密
mìHán Việt: mậtcấp 6
dày, dày đặc, rậm rạp; khít; kín, bí mật, cơ mật
Trang chữ 密 →18 từ ghép chứa 密 · dễ trước
- 密码mìmǎ✓ mật mãmật khẩu; mật mãcấp 4
- 紧密jǐnmìkhẩn mậtchặt chẽ, khăng khítcấp 5
- 秘密mìmì✓ bí mậtbí mật, kín đáo; điều bí mật, bí mậtcấp 5
- 密切mìqiè✓ mật thiếtmật thiết, gắn bó, chặt chẽ; làm cho gắn bó, thắt chặtcấp 5
- 密度mìdù✓ mật độmật độcấp 6
- 密集mìjímật tậpdày đặc, tập trung dày, san sát; tụ lại dày đặc, dồn dập lạicấp 6
- 亲密qīnmì✓ thân mậtthân mật; thân thiết; gần gũicấp 6
- 保密bǎomì✓ bảo mậtgiữ bí mật, bảo mậtcấp 7-9
- 稠密chóumìtrù mậtđông đúc; dày đặc; rậm rạpcấp 7-9
- 机密jīmì✓ cơ mậtcơ mật; tối mật; quan trọng, không được để lộ; điều cơ mật; bí mật quan trọngcấp 7-9
- 精密jīngmìtinh mậttinh vi, chính xác cao, tỉ mỉ chính xáccấp 7-9
- 茂密màomìmậu mậtrậm rạp; um tùm; sum suê (cây cỏ)cấp 7-9
- 密布mìbùmật bốdày đặc; giăng kín; phủ kín; bủa khắpcấp 7-9
- 密封mìfēngmật phongniêm phong kín; bịt kín, đóng kín cho không lọt khí, không rò rỉcấp 7-9
- 泄密xièmìtiết mậtlàm lộ bí mật; tiết lộ cơ mậtcấp 7-9
- 严密yánmìnghiêm mậtchặt chẽ, kín kẽ, khít khao không kẽ hởcấp 7-9
- 周密zhōumìchu mậtchu đáo, kỹ lưỡng, chặt chẽ, tính toán toàn diệncấp 7-9
- 哈密瓜hāmìguācáp mật quadưa lưới, dưa Hami
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.