Từ điển HSK / 密切

密切

Hán Việt: ✓ mật thiếttính từ, động từHSK 3.0 cấp 5

mật thiết, gắn bó, chặt chẽ; làm cho gắn bó, thắt chặt

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

mật thiết, gắn bó, chặt chẽ

两国的经济联系非常密切。

liǎng guó de jīngjì liánxì fēicháng mìqiè.

Quan hệ kinh tế hai nước rất mật thiết.

动

làm cho gắn bó, thắt chặt

我们应该密切两校之间的合作。

wǒmen yīnggāi mìqiè liǎng xiào zhījiān de hézuò.

Chúng ta nên thắt chặt sự hợp tác giữa hai trường.

Cách viết

密
切

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关系密切 — quan hệ mật thiết
  • 密切合作 — hợp tác chặt chẽ
  • 密切注意 — chú ý sát sao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK