Từ điển HSK / 密切
密切
Hán Việt: ✓ mật thiếttính từ, động từHSK 3.0 cấp 5
mật thiết, gắn bó, chặt chẽ; làm cho gắn bó, thắt chặt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
mật thiết, gắn bó, chặt chẽ
两国的经济联系非常密切。
liǎng guó de jīngjì liánxì fēicháng mìqiè.
Quan hệ kinh tế hai nước rất mật thiết.
动
làm cho gắn bó, thắt chặt
我们应该密切两校之间的合作。
wǒmen yīnggāi mìqiè liǎng xiào zhījiān de hézuò.
Chúng ta nên thắt chặt sự hợp tác giữa hai trường.
Cách viết
密
切
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 关系密切 — quan hệ mật thiết
- 密切合作 — hợp tác chặt chẽ
- 密切注意 — chú ý sát sao
Từ cùng chữ
密 mậtCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.