Từ điển HSK / 关切

关切

Hán Việt: quan thiếtđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

quan tâm sâu sắc; lo lắng, để tâm tới; ân cần; đầy quan tâm (ánh mắt, lời nói)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

quan tâm sâu sắc; lo lắng, để tâm tới

他十分关切灾区群众的生活。

tā shífēn guānqiè zāiqū qúnzhòng de shēnghuó.

Ông ấy hết sức quan tâm đến đời sống người dân vùng thiên tai.

形

ân cần; đầy quan tâm (ánh mắt, lời nói)

她用关切的目光看着病床上的父亲。

tā yòng guānqiè de mùguāng kàn zhe bìngchuáng shàng de fùqīn.

Cô dùng ánh mắt đầy quan tâm nhìn người cha trên giường bệnh.

Cách viết

关
切

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 深表关切 — bày tỏ quan tâm sâu sắc
  • 关切的目光 — ánh mắt ân cần
  • 密切关切 — quan tâm sát sao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK