Cây Hán Việt / 切

切

qiēHán Việt: thiếtcấp 5

cắt; thái; xắt

Trang chữ 切 →

18 từ ghép chứa 切 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.