Từ điển HSK / 切磋

切磋

Hán Việt: thiết thađộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trao đổi học hỏi; cùng bàn bạc để nâng cao (kỹ năng, học vấn)

Tốc độ

Ví dụ

两位棋手互相切磋棋艺。

liǎng wèi qíshǒu hùxiāng qiēcuō qíyì.

Hai kỳ thủ cùng nhau trao đổi học hỏi nghệ thuật cờ.

Cách viết

切
磋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 切磋技艺 — trao đổi kỹ nghệ
  • 相互切磋 — cùng nhau học hỏi
  • 切磋琢磨 — trau chuốt học hỏi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK