Từ điển HSK / 急切

急切

Hán Việt: cấp thiếttính từHSK 3.0 cấp 6

nóng lòng; khẩn thiết, gấp gáp

Tốc độ

Ví dụ

他急切地等待着考试结果。

tā jíqiè de děngdài zhe kǎoshì jiéguǒ.

Anh ấy nóng lòng chờ đợi kết quả thi.

Cách viết

急
切

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 急切地盼望 — mong ngóng khẩn thiết
  • 心情急切 — tâm trạng nóng vội
  • 急切需要 — rất cần gấp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK