Từ điển HSK / 急忙
急忙
Hán Việt: cấp mangphó từHSK 3.0 cấp 5
vội vàng, hấp tấp
Tốc độ
Ví dụ
听到消息,他急忙赶了过去。
tīngdào xiāoxi, tā jímáng gǎnle guòqù.
Nghe tin, anh ấy vội vàng chạy đến.
Cách viết
急
忙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 急忙跑出 — vội vàng chạy ra
- 急忙回答 — vội trả lời
- 急忙离开 — vội rời đi
Từ cùng chữ
急 cấpCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.