Từ điển HSK / 繁忙
繁忙
Hán Việt: phồn mangtính từHSK 3.0 cấp 6
bận rộn, tất bật
Tốc độ
Ví dụ
他每天的工作都很繁忙。
tā měitiān de gōngzuò dōu hěn fánmáng.
Công việc mỗi ngày của anh ấy đều rất bận rộn.
Cách viết
繁
忙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 工作繁忙 — công việc bận rộn
- 交通繁忙 — giao thông đông đúc
- 繁忙的都市 — đô thị nhộn nhịp
Từ cùng chữ
繁 phồn
- 繁荣fánróngphồn vinh; thịnh vượng; phát đạt; làm cho phồn vinh; phát triển hưng thịnh
- 繁殖fánzhísinh sản, sinh sôi, nhân giống
- 频繁pínfánthường xuyên, liên tục, dồn dập (số lần nhiều)
- 繁多fánduōnhiều, phong phú, đa dạng (chủng loại, số lượng)
- 繁华fánhuáphồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (đô thị, phố xá)
- 繁衍fányǎnsinh sôi nảy nở; phồn thực (sinh vật)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.