Từ điển HSK / 繁华

繁华

Hán Việt: phồn hoatính từHSK 3.0 cấp 7-9

phồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (đô thị, phố xá)

Tốc độ

Ví dụ

上海是一座繁华的国际大都市。

shànghǎi shì yí zuò fánhuá de guójì dà dūshì.

Thượng Hải là một đô thị quốc tế phồn hoa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 繁华的都市đô thị phồn hoa
  • 繁华街道phố xá sầm uất
  • 繁华闹市khu phố náo nhiệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK