Từ điển HSK / 中华民族
中华民族
Hán Việt: trung hoa dân tộcdanh từHSK 3.0 cấp 5
dân tộc Trung Hoa
Tốc độ
Ví dụ
中华民族有着勤劳勇敢的传统。
Zhōnghuá Mínzú yǒuzhe qínláo yǒnggǎn de chuántǒng.
Dân tộc Trung Hoa có truyền thống cần cù dũng cảm.
Cách viết
中
华
民
族
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中华民族的传统 — truyền thống của dân tộc Trung Hoa
- 伟大的中华民族 — dân tộc Trung Hoa vĩ đại
- 中华民族精神 — tinh thần dân tộc Trung Hoa
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
华 hoa
- 中华ZhōnghuáTrung Hoa (cách gọi cổ của Trung Quốc)
- 才华cáihuátài hoa; tài năng (văn chương, nghệ thuật)
- 繁华fánhuáphồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (đô thị, phố xá)
- 豪华háohuáhào hoa; sang trọng; xa hoa; lộng lẫy
- 华丽huálìlộng lẫy; tráng lệ; hoa lệ; hoa mỹ
- 华侨huáqiáoHoa kiều (người Trung Quốc định cư nước ngoài, vẫn giữ quốc tịch Trung Quốc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.