Từ điển HSK / 才华
才华
Hán Việt: ✓ tài hoadanh từHSK 3.0 cấp 6
tài hoa; tài năng (văn chương, nghệ thuật)
Tốc độ
Ví dụ
这位年轻画家很有才华。
zhè wèi niánqīng huàjiā hěn yǒu cáihuá.
Họa sĩ trẻ này rất tài hoa.
Cách viết
才
华
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很有才华 — rất tài hoa
- 才华横溢 — tài hoa lỗi lạc
- 展现才华 — thể hiện tài năng
Từ cùng chữ
才 tàiCả họ 10 từ →
华 hoa
- 中华ZhōnghuáTrung Hoa (cách gọi cổ của Trung Quốc)
- 中华民族ZhōnghuáMínzúdân tộc Trung Hoa
- 繁华fánhuáphồn hoa, sầm uất, náo nhiệt (đô thị, phố xá)
- 豪华háohuáhào hoa; sang trọng; xa hoa; lộng lẫy
- 华丽huálìlộng lẫy; tráng lệ; hoa lệ; hoa mỹ
- 华侨huáqiáoHoa kiều (người Trung Quốc định cư nước ngoài, vẫn giữ quốc tịch Trung Quốc)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.