Từ điển HSK / 才能
才能
Hán Việt: ✓ tài năngdanh từHSK 3.0 cấp 6
tài năng; năng lực
Tốc độ
Ví dụ
他在管理方面很有才能。
tā zài guǎnlǐ fāngmiàn hěn yǒu cáinéng.
Anh ấy rất có năng lực trong quản lý.
Cách viết
才
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发挥才能 — phát huy tài năng
- 管理才能 — năng lực quản lý
- 天生才能 — tài năng bẩm sinh
Từ cùng chữ
才 tàiCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.