Từ điển HSK / 人才
人才
Hán Việt: ✓ nhân tàidanh từHSK 3.0 cấp 5
nhân tài; người tài
Tốc độ
Ví dụ
公司非常重视人才的培养。
gōngsī fēicháng zhòngshì réncái de péiyǎng.
Công ty rất coi trọng việc đào tạo nhân tài.
Cách viết
人
才
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 培养人才 — đào tạo nhân tài
- 优秀人才 — nhân tài xuất sắc
- 人才市场 — thị trường nhân lực
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
才 tàiCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.