Từ điển HSK / 天才

天才

Hán Việt: ✓ thiên tàidanh từHSK 3.0 cấp 6

thiên tài; tài năng thiên bẩm; người có tài xuất chúng

Tốc độ

Ví dụ

他是个音乐天才。

tā shì gè yīnyuè tiāncái.

Anh ấy là một thiên tài âm nhạc.

Cách viết

天
才

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 音乐天才 — thiên tài âm nhạc
  • 天才少年 — thần đồng
  • 数学天才 — thiên tài toán học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK