Từ điển HSK / 天才
天才
Hán Việt: ✓ thiên tàidanh từHSK 3.0 cấp 6
thiên tài; tài năng thiên bẩm; người có tài xuất chúng
Tốc độ
Ví dụ
他是个音乐天才。
tā shì gè yīnyuè tiāncái.
Anh ấy là một thiên tài âm nhạc.
Cách viết
天
才
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 音乐天才 — thiên tài âm nhạc
- 天才少年 — thần đồng
- 数学天才 — thiên tài toán học
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.