Từ điển HSK / 白天
白天
Hán Việt: bạch thiêndanh từHSK 3.0 cấp 1
ban ngày
Tốc độ
Ví dụ
他白天上班,晚上学习。
tā báitiān shàngbān, wǎnshang xuéxí.
Ban ngày anh ấy đi làm, buổi tối thì học.
Cách viết
白
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 白天上班 — ban ngày đi làm
- 大白天 — giữa ban ngày
- 白天黑夜 — ngày và đêm
Từ cùng chữ
白 bạchCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.