Từ điển HSK / 明白

明白

Hán Việt: minh bạchtính từ, động từHSK 3.0 cấp 3

rõ ràng; minh bạch; hiểu; hiểu rõ

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

rõ ràng; minh bạch

老师讲得很明白

lǎoshī jiǎng de hěn míngbai.

Thầy giáo giảng rất rõ ràng.

hiểu; hiểu rõ

明白你的意思了。

wǒ míngbai nǐ de yìsi le.

Tôi hiểu ý của bạn rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 明白hiểu rồi
  • 明白không hiểu
  • 明白nghe hiểu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK