Từ điển HSK / 明天

明天

Hán Việt: minh thiêndanh từHSK 3.0 cấp 1

ngày mai

Tốc độ

Ví dụ

明天我们去公园。

míngtiān wǒmen qù gōngyuán.

Ngày mai chúng ta đi công viên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 明天hẹn gặp ngày mai
  • 明天đến ngày mai
  • 明天早上sáng mai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK