Từ điển HSK / 聪明
聪明
Hán Việt: thông minhtính từHSK 3.0 cấp 3
thông minh; lanh lợi
Tốc độ
Ví dụ
这个孩子很聪明。
zhège háizi hěn cōngmíng.
Đứa trẻ này rất thông minh.
Cách viết
聪
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很聪明 — rất thông minh
- 聪明的孩子 — đứa trẻ thông minh
- 又聪明又用功 — vừa thông minh vừa chăm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.