Từ điển HSK / 证明
证明
Hán Việt: ✓ chứng minhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
chứng minh, chứng tỏ; giấy chứng nhận, bằng chứng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chứng minh, chứng tỏ
事实证明他是对的。
shìshí zhèngmíng tā shì duì de.
Sự thật chứng minh anh ấy đúng.
名
giấy chứng nhận, bằng chứng
请出示你的工作证明。
qǐng chūshì nǐ de gōngzuò zhèngmíng.
Xin xuất trình giấy chứng nhận công tác của bạn.
Cách viết
证
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 证明身份 — chứng minh thân phận
- 出具证明 — cấp giấy chứng nhận
- 一份证明 — một giấy chứng nhận
Từ cùng chữ
证 chứngCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.