Cây Hán Việt / 证

证

zhèngHán Việt: chứngcấp 4

giấy chứng nhận, thẻ

Trang chữ 证 →

23 từ ghép chứa 证 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.