Cây Hán Việt / 证
证
zhèngHán Việt: chứngcấp 4
giấy chứng nhận, thẻ
Trang chữ 证 →23 từ ghép chứa 证 · dễ trước
- 保证bǎozhèngbảo chứngbảo đảm; cam kết; sự bảo đảm; điều kiện bảo đảmcấp 4
- 签证qiānzhèngthiêm chứngcấp thị thực, ký chứng nhận; thị thực, visacấp 4
- 证件zhèngjiànchứng kiệngiấy tờ tùy thân, chứng từcấp 4
- 证明zhèngmíng✓ chứng minhchứng minh, chứng tỏ; giấy chứng nhận, bằng chứngcấp 4
- 身份证shēnfènzhèngthân phần chứngchứng minh thư; thẻ căn cướccấp 4
- 证据zhèngjù✓ chứng cứchứng cứ; bằng chứngcấp 5
- 证书zhèngshūchứng thưgiấy chứng nhận; chứng chỉ; bằngcấp 5
- 验证yànzhèngnghiệm chứngkiểm chứng, xác minhcấp 6
- 证实zhèngshí✓ chứng thựcchứng thực, xác nhậncấp 6
- 辩证biànzhèng✓ biện chứngbiện chứng; nhìn nhận toàn diện mối quan hệ mâu thuẫn; biện chứng khảo xét; phân tích lập luận cho rõcấp 7-9
- 公证gōngzhèng✓ công chứngcông chứngcấp 7-9
- 见证jiànzhèngkiến chứngchứng kiến, tận mắt thấy và làm chứng cho; nhân chứng, bằng chứng, minh chứngcấp 7-9
- 论证lùnzhèng✓ luận chứngluận chứng, dùng lý lẽ và căn cứ chứng minh luận điểm; luận chứng, quá trình hoặc căn cứ chứng minhcấp 7-9
- 凭证píngzhèng✓ bằng chứngchứng từ; bằng chứng, biên lai, giấy tờ làm căn cứcấp 7-9
- 求证qiúzhèngcầu chứngtìm bằng chứng, xác minh, kiểm chứngcấp 7-9
- 认证rènzhèngnhận chứngchứng nhận; xác thực; kiểm địnhcấp 7-9
- 物证wùzhèng✓ vật chứngvật chứng; chứng cứ vật chấtcấp 7-9
- 印证yìnzhèngấn chứngkiểm chứng, xác nhận (bằng đối chiếu, chứng cứ); bằng chứng kiểm chứng; sự chứng thực đối chiếucấp 7-9
- 证券zhèngquàn✓ chứng khoánchứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu...)cấp 7-9
- 证人zhèngrénchứng nhânnhân chứng, người làm chứngcấp 7-9
- 做证zuòzhèngtố chứnglàm chứng; đứng ra chứng thực, cung cấp chứng cứcấp 7-9
- 结婚证jiéhūnzhèngkết hôn chứnggiấy đăng ký kết hôn
- 驾驶证jiàshǐzhènggiá sử chứnggiấy phép lái xe; bằng lái
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.