Từ điển HSK / 公证

公证

Hán Việt: công chứngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

công chứng

Tốc độ

Ví dụ

这份合同必须经过公证才具有法律效力。

zhè fèn hétong bìxū jīngguò gōngzhèng cái jùyǒu fǎlǜ xiàolì.

Bản hợp đồng này phải qua công chứng mới có hiệu lực pháp lý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 办理公证làm công chứng
  • 公证机关cơ quan công chứng
  • 公证文书văn bản công chứng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK