Từ điển HSK / 公证
公证
Hán Việt: công chứngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
công chứng
Tốc độ
Ví dụ
这份合同必须经过公证才具有法律效力。
zhè fèn hétong bìxū jīngguò gōngzhèng cái jùyǒu fǎlǜ xiàolì.
Bản hợp đồng này phải qua công chứng mới có hiệu lực pháp lý.
Cách viết
公
证
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办理公证 — làm công chứng
- 公证机关 — cơ quan công chứng
- 公证文书 — văn bản công chứng
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
证 chứngCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.