Từ điển HSK / 论证

论证

Hán Việt: luận chứngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

luận chứng, dùng lý lẽ và căn cứ chứng minh luận điểm; luận chứng, quá trình hoặc căn cứ chứng minh

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

luận chứng, dùng lý lẽ và căn cứ chứng minh luận điểm

他用大量数据论证了方案的可行性。

tā yòng dàliàng shùjù lùnzhèngle fāng'àn de kěxíngxìng.

Anh ấy dùng nhiều số liệu để luận chứng tính khả thi của phương án.

luận chứng, quá trình hoặc căn cứ chứng minh

这项决策缺乏科学的论证

zhè xiàng juécè quēfá kēxué de lùnzhèng.

Quyết sách này thiếu luận chứng khoa học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 严密论证luận chứng chặt chẽ
  • 论证过程quá trình luận chứng
  • 反复论证chứng minh nhiều lần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK