Từ điển HSK / 结论
结论
Hán Việt: kết luậndanh từHSK 3.0 cấp 5
kết luận
Tốc độ
Ví dụ
经过讨论,我们得出了一致的结论。
jīngguò tǎolùn, wǒmen déchūle yīzhì de jiélùn.
Sau khi thảo luận, chúng tôi đã đi đến kết luận thống nhất.
Cách viết
结
论
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 得出结论 — đưa ra kết luận
- 最终结论 — kết luận cuối cùng
- 科学结论 — kết luận khoa học
Từ cùng chữ
结 kếtCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.