Từ điển HSK / 论坛

论坛

Hán Việt: luận đàndanh từHSK 3.0 cấp 6

diễn đàn (hội thảo; mục thảo luận trực tuyến)

Tốc độ

Ví dụ

这次国际论坛吸引了众多专家参加。

zhè cì guójì lùntán xīyǐn le zhòngduō zhuānjiā cānjiā.

Diễn đàn quốc tế lần này thu hút rất nhiều chuyên gia tham dự.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学术论坛diễn đàn học thuật
  • 网络论坛diễn đàn trực tuyến
  • 论坛发帖đăng bài diễn đàn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK