Từ điển HSK / 无论
无论
Hán Việt: vô luậnliên từHSK 3.0 cấp 4
bất kể, dù... cũng
Tốc độ
Ví dụ
无论多忙,他都会锻炼身体。
wúlùn duō máng, tā dōu huì duànliàn shēntǐ.
Dù bận thế nào, anh ấy cũng tập thể dục.
Cách viết
无
论
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无论如何 — dù thế nào
- 无论大小 — dù lớn hay nhỏ
- 无论谁 — bất kể ai
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.