Từ điển HSK / 无论

无论

Hán Việt: vô luậnliên từHSK 3.0 cấp 4

bất kể, dù... cũng

Tốc độ

Ví dụ

无论多忙,他都会锻炼身体。

wúlùn duō máng, tā dōu huì duànliàn shēntǐ.

Dù bận thế nào, anh ấy cũng tập thể dục.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 无论如何dù thế nào
  • 无论大小dù lớn hay nhỏ
  • 无论bất kể ai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK