Từ điển HSK / 无关
无关
Hán Việt: vô quanđộng từHSK 3.0 cấp 5
không liên quan, không dính dáng
Tốc độ
Ví dụ
这件事与你无关。
zhè jiàn shì yǔ nǐ wúguān.
Việc này không liên quan đến bạn.
Cách viết
无
关
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 与此无关 — không liên quan đến việc này
- 毫不无关 — chẳng dính dáng
- 无关紧要 — không quan trọng
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.