Từ điển HSK / 无数
无数
Hán Việt: ✓ vô sốtính từHSK 3.0 cấp 5
vô số, nhiều không đếm xuể
Tốc độ
Ví dụ
天上有无数颗星星。
tiānshàng yǒu wúshù kē xīngxing.
Trên trời có vô số ngôi sao.
Cách viết
无
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无数次 — vô số lần
- 无数的星星 — vô số ngôi sao
- 多得无数 — nhiều vô kể
Từ cùng chữ
无 vôCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.