Từ điển HSK / 多数
多数
Hán Việt: ✓ đa sốdanh từHSK 3.0 cấp 4
đa số; phần lớn
Tốc độ
Ví dụ
多数人都同意这个意见。
duōshù rén dōu tóngyì zhège yìjiàn.
Đa số mọi người đều đồng ý với ý kiến này.
Cách viết
多
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 多数人 — đa số người
- 大多数 — đại đa số
- 多数情况 — đa số trường hợp
Từ cùng chữ
多 đaCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.