Từ điển HSK / 数学

数学

Hán Việt: số họcdanh từHSK 3.0 cấp 3

toán học; môn toán

Tốc độ

Ví dụ

我最喜欢的科目是数学

wǒ zuì xǐhuan de kēmù shì shùxué.

Môn tôi thích nhất là toán.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 数学học toán
  • 数学老师thầy dạy toán
  • 数学giờ toán

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK