Từ điển HSK / 数学
数学
Hán Việt: số họcdanh từHSK 3.0 cấp 3
toán học; môn toán
Tốc độ
Ví dụ
我最喜欢的科目是数学。
wǒ zuì xǐhuan de kēmù shì shùxué.
Môn tôi thích nhất là toán.
Cách viết
数
学
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学数学 — học toán
- 数学老师 — thầy dạy toán
- 数学课 — giờ toán
Từ cùng chữ
数 sốCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.