Từ điển HSK / 数字
数字
Hán Việt: số tựdanh từHSK 3.0 cấp 4
chữ số; con số
Tốc độ
Ví dụ
请把这些数字写在纸上。
qǐng bǎ zhèxiē shùzì xiě zài zhǐ shàng.
Hãy viết những con số này lên giấy.
Cách viết
数
字
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 写数字 — viết chữ số
- 一个数字 — một con số
- 数字很大 — con số lớn
Từ cùng chữ
数 sốCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.