Cây Hán Việt / 字
字
zìHán Việt: tựcấp 1
chữ; chữ viết
Trang chữ 字 →18 từ ghép chứa 字 · dễ trước
- 汉字Hànzìhán tựchữ Háncấp 1
- 名字míngzidanh tựtên; tên gọicấp 1
- 字典zìdiǎntự điểntừ điển (tra chữ)cấp 3
- 数字shùzìsố tựchữ số; con sốcấp 4
- 文字wénzì✓ văn tựvăn tự, chữ viếtcấp 4
- 十字路口shízìlùkǒuthập tự lộ khẩungã tư đườngcấp 4
- 签字qiānzìthiêm tựký tên (vào văn bản); chữ ký; sự ký kếtcấp 5
- 字母zìmǔtự mẫuchữ cái; mẫu tựcấp 5
- 字幕zìmùtự mánphụ đề; chữ hiển thị trên màn hìnhcấp 6
- 数字化shùzìhuàsố tự hoásố hóa; chuyển thành dạng số; mang tính số hóa; thuộc kỹ thuật sốcấp 6
- 赤字chìzìxích tựthâm hụt; bội chi (chi vượt thu)cấp 7-9
- 字迹zìjìtự tíchnét chữ, chữ viết (dấu vết chữ viết tay)cấp 7-9
- 字体zìtǐtự thểkiểu chữ, phông chữ; thể chữ (chân, thảo...); nét chữ viết taycấp 7-9
- 字眼zìyǎntự nhãnchữ dùng, từ ngữ (chữ hoặc từ trong câu văn, lời nói)cấp 7-9
- 错别字cuòbiézìthác biệt tựchữ viết sai; lỗi chính tả chữ Hán (viết sai hoặc dùng nhầm chữ)cấp 7-9
- 繁体字fántǐzìphồn thể tựchữ Hán phồn thểcấp 7-9
- 简体字jiǎntǐzìgiản thể tựchữ giản thểcấp 7-9
- 老字号lǎozìhaolão tự hiệuthương hiệu lâu đời; cửa hiệu, hãng có tiếng lâu nămcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.