Từ điển HSK / 简体字

简体字

Hán Việt: giản thể tựdanh từHSK 7–9

chữ giản thể

Ví dụ

中国大陆通用简体字。

Zhōngguó dàlù tōngyòng jiǎntǐzì.

Trung Quốc đại lục dùng phổ biến chữ giản thể.

Cách viết

简
体
字

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 书写简体字 — viết chữ giản thể
  • 简体字课本 — sách chữ giản thể
  • 认识简体字 — biết chữ giản thể

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK