Từ điển HSK / 简体字
简体字
Hán Việt: giản thể tựdanh từHSK 7–9
chữ giản thể
Ví dụ
中国大陆通用简体字。
Zhōngguó dàlù tōngyòng jiǎntǐzì.
Trung Quốc đại lục dùng phổ biến chữ giản thể.
Cách viết
简
体
字
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 书写简体字 — viết chữ giản thể
- 简体字课本 — sách chữ giản thể
- 认识简体字 — biết chữ giản thể
Từ cùng chữ
简 giản
- 简单jiǎndān✓ giản đơnđơn giản; dễ dàng; giản đơn
- 简历jiǎnlìgiản lịchsơ yếu lý lịch
- 简直jiǎnzhígiản trựcđơn giản là, quả thực (nhấn mạnh)
- 简化jiǎnhuàgiản hoáđơn giản hóa, làm cho đơn giản
- 简介jiǎnjiègiản giớibản giới thiệu vắn tắt, phần sơ lược; giới thiệu vắn tắt, giới thiệu sơ lược
- 简称jiǎnchēnggiản xưngtên gọi tắt; tên viết tắt; gọi tắt là
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.