Từ điển HSK / 简介
简介
Hán Việt: giản giớidanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6
bản giới thiệu vắn tắt, phần sơ lược; giới thiệu vắn tắt, giới thiệu sơ lược
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bản giới thiệu vắn tắt, phần sơ lược
这本书的封底有作者简介。
zhè běn shū de fēngdǐ yǒu zuòzhě jiǎnjiè.
Bìa sau cuốn sách này có phần giới thiệu tác giả.
动
giới thiệu vắn tắt, giới thiệu sơ lược
请你简介一下公司的情况。
qǐng nǐ jiǎnjiè yíxià gōngsī de qíngkuàng.
Mời anh giới thiệu sơ lược tình hình công ty.
Cách viết
简
介
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 内容简介 — giới thiệu nội dung
- 剧情简介 — giới thiệu cốt truyện
- 个人简介 — giới thiệu cá nhân
Từ cùng chữ
简 giản
介 giới
- 介绍jièshàogiới thiệu
- 中介zhōngjièngười/đơn vị trung gian; môi giới
- 介入jièrùcan thiệp, xen vào, tham gia vào (sự việc)
- 介意jièyìđể bụng, bận tâm, để ý, chấp nhặt (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)
- 介于jièyúnằm giữa, ở khoảng giữa (hai sự vật, mức độ)
- 媒介méijièvật trung gian; môi giới; phương tiện (truyền dẫn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.