Từ điển HSK / 介意

介意

Hán Việt: giới ýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

để bụng, bận tâm, để ý, chấp nhặt (thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn)

Tốc độ

Ví dụ

如果你不介意,我把窗户打开好吗?

rúguǒ nǐ bù jièyì, wǒ bǎ chuānghu dǎkāi hǎo ma?

Nếu bạn không phiền, tôi mở cửa sổ ra nhé?

Cách viết

介
意

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 毫不介意 — chẳng bận tâm
  • 请别介意 — xin đừng để bụng
  • 介意别人的看法 — để ý cách nhìn người khác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK